TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профессу́ра

giống cáibất động vật
professúra[prəfʲɪˈsurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профессу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профессу́ра nghĩa là chức giáo sư.

Nghĩa của профессу́ра

Danh từ

  1. должность Chức giáo sư.
  2. tập hợp Các giáo sư, tập thể giáo sư.

Biến cách của профессу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?профессу́рапрофессу́ры
Sinh cách кого? чего?профессу́рыпрофессу́р
Tặng cách кому? чему?профессу́репрофессу́рам
Đối cách кого? что?профессу́рупрофессу́ры
Công cụ cách кем? чем?профессу́ройпрофессу́рами
Giới cách о ком? о чём?профессу́репрофессу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

профессура nghĩa là gì?

профессура (danh từ) nghĩa là chức giáo sư.

профессура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профессу́ра (phiên âm Latinh professúra, IPA [prəfʲɪˈsurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.