TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профилакти́ческий

profilaktíčeskij[prəfʲɪɫɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профилакти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профилакти́ческий nghĩa là phòng bệnh.

Nghĩa của профилакти́ческий

Tính từ

  1. y học [để] phòng bệnh; (kỹ thuật) — [để] dự phòng, phòng ngừa.
    • профила́ктические ме́рыnhững biện pháp phòng ngừa

Biến cách của профилакти́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпрофилакти́ческийпрофилакти́ческоепрофилакти́ческаяпрофилакти́ческие
Sinh cáchпрофилакти́ческогопрофилакти́ческогопрофилакти́ческойпрофилакти́ческих
Tặng cáchпрофилакти́ческомупрофилакти́ческомупрофилакти́ческойпрофилакти́ческим
Đối cáchпрофилакти́ческий / профилакти́ческогопрофилакти́ческоепрофилакти́ческуюпрофилакти́ческие / профилакти́ческих
Công cụ cáchпрофилакти́ческимпрофилакти́ческимпрофилакти́ческойпрофилакти́ческими
Giới cáchпрофилакти́ческомпрофилакти́ческомпрофилакти́ческойпрофилакти́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

профилактический nghĩa là gì?

профилактический (tính từ) nghĩa là phòng bệnh.

профилактический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профилакти́ческий (phiên âm Latinh profilaktíčeskij, IPA [prəfʲɪɫɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.