TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профилакто́рий

giống đực
profilaktórij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профилакто́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профилакто́рий nghĩa là viện phòng bệnh, nhà phòng bệnh.

Nghĩa của профилакто́рий

Danh từ

  1. Viện phòng bệnh, nhà phòng bệnh, cơ sở phòng bệnh, dixpanxe.

Câu hỏi thường gặp

профилакторий nghĩa là gì?

профилакторий (danh từ) nghĩa là viện phòng bệnh, nhà phòng bệnh.

профилакторий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профилакто́рий (phiên âm Latinh profilaktórij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.