TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профильровать

thể hoàn thành
profilʹrovatʹ giọng máy của trình duyệt

профильровать nghĩa là lọc.

Nghĩa của профильровать

Động từ

  1. Lọc. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

профильровать nghĩa là gì?

профильровать (động từ) nghĩa là lọc.

профильровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профильровать (phiên âm Latinh profilʹrovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.