TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профсою́з

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
profsojúz[prəfsɐˈjus] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профсою́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профсою́з nghĩa là công đoàn, nghiệp đoàn.

Nghĩa của профсою́з

Danh từ

  1. профессиона́льный сою́з Công đoàn, nghiệp đoàn, công hội.

Biến cách của профсою́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?профсою́зпрофсою́зы
Sinh cách кого? чего?профсою́запрофсою́зов
Tặng cách кому? чему?профсою́зупрофсою́зам
Đối cách кого? что?профсою́зпрофсою́зы
Công cụ cách кем? чем?профсою́зомпрофсою́зами
Giới cách о ком? о чём?профсою́зепрофсою́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

профсоюз nghĩa là gì?

профсоюз (danh từ) nghĩa là công đoàn, nghiệp đoàn.

профсоюз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профсою́з (phiên âm Latinh profsojúz, IPA [prəfsɐˈjus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.