TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про̀фориента́ция

giống cáibất động vật
pròforijentácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про̀фориента́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про̀фориента́ция nghĩa là Sự hướng dẫn chọn ngành nghề.

Nghĩa của про̀фориента́ция

Danh từ

  1. Sự hướng dẫn chọn ngành nghề.

Biến cách của про̀фориента́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про̀фориента́цияпро̀фориента́ции
Sinh cách кого? чего?про̀фориента́циипро̀фориента́ций
Tặng cách кому? чему?про̀фориента́циипро̀фориента́циям
Đối cách кого? что?про̀фориента́циюпро̀фориента́ции
Công cụ cách кем? чем?про̀фориента́циейпро̀фориента́циями
Giới cách о ком? о чём?про̀фориента́циипро̀фориента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

профориентация nghĩa là gì?

профориентация (danh từ) nghĩa là Sự hướng dẫn chọn ngành nghề.

профориентация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про̀фориента́ция (phiên âm Latinh pròforijentácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.