TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профо́рма

giống cái
profórma giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профо́рма nghĩa là thể thức.

Nghĩa của профо́рма

Danh từ

  1. Thể thức.
    • э́то проста́я профо́рмаcái đó chỉ là cho đủ thể thức thôi, cái đó chỉ là cho có lệ thôi
    • для профо́рмаыcho có lệ, để lấy lệ, chiếu lệ

Câu hỏi thường gặp

проформа nghĩa là gì?

проформа (danh từ) nghĩa là thể thức.

проформа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профо́рма (phiên âm Latinh profórma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.