TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профрабо́та

giống cái
profrabóta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профрабо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профрабо́та nghĩa là công tác công đoàn, công tác nghiệp đoàn.

Nghĩa của профрабо́та

Danh từ

  1. профсою́зная рабо́та Công tác công đoàn, công tác nghiệp đoàn.

Câu hỏi thường gặp

профработа nghĩa là gì?

профработа (danh từ) nghĩa là công tác công đoàn, công tác nghiệp đoàn.

профработа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профрабо́та (phiên âm Latinh profrabóta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.