TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прохвати́ть

thể hoàn thành
proxvatítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прохвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прохвати́ть nghĩa là thấm suốt, thấm, công kích, đập.

Nghĩa của прохвати́ть

Thể hoàn thành của прохва́тывать.

Động từ

  1. Thấm suốt, thấm, ngấm.
  2. Công kích, đập.

Cặp thể của прохвати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прохвати́ть

NgôiTương lai
япрохвачу́
тыпрохва́тишь
он / она́ / оно́прохва́тит
мыпрохва́тим
выпрохва́тите
они́прохва́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прохвати́л
Giống cái (она́)прохвати́ла
Giống trung (оно́)прохвати́ло
Số nhiều (они́)прохвати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прохвати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прохвати́те

Câu hỏi thường gặp

прохватить nghĩa là gì?

прохватить (động từ) nghĩa là thấm suốt, thấm, công kích, đập.

прохватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прохвати́ть (phiên âm Latinh proxvatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.