прохва́тывать
Dấu sắc trên прохва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прохва́тывать nghĩa là thấm suốt, thấm, công kích, đập.
Nghĩa của прохва́тывать
Động từ
- о холоде Thấm suốt, thấm, ngấm.
- критиковать Công kích, đập.
Cặp thể của прохва́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прохва́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прохва́тываю |
| ты | прохва́тываешь |
| он / она́ / оно́ | прохва́тывает |
| мы | прохва́тываем |
| вы | прохва́тываете |
| они́ | прохва́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прохватывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прохва́тывал |
| Giống cái (она́) | прохва́тывала |
| Giống trung (оно́) | прохва́тывало |
| Số nhiều (они́) | прохва́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прохва́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прохва́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
прохватывать nghĩa là gì?
прохватывать (động từ) nghĩa là thấm suốt, thấm, công kích, đập.
прохватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прохва́тывать (phiên âm Latinh proxvátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.