прохвлрать
thể chưa hoàn thành
proxvlratʹ
giọng máy của trình duyệt
прохвлрать nghĩa là ốm.
Nghĩa của прохвлрать
Động từ
- Ốm [một thời gian].
Câu hỏi thường gặp
прохвлрать nghĩa là gì?
прохвлрать (động từ) nghĩa là ốm.
прохвлрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прохвлрать (phiên âm Latinh proxvlratʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.