прохла́да
giống cáibất động vật
proxláda[prɐˈxɫadə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прохла́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прохла́да nghĩa là hơi mát, mát mẻ.
Nghĩa của прохла́да
Danh từ
- Hơi mát, [sự] mát mẻ, mát rượi.
- у́тренняя прохла́даhơi mát ban mai, [sự] mát mẻ ban sáng
- вече́рняя прохла́даhơi mát ban tối, [sự] mát mẻ ban chiều
Biến cách của прохла́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прохла́да | прохла́ды |
| Sinh cách кого? чего? | прохла́ды | прохла́д |
| Tặng cách кому? чему? | прохла́де | прохла́дам |
| Đối cách кого? что? | прохла́ду | прохла́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | прохла́дой | прохла́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | прохла́де | прохла́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прохлада nghĩa là gì?
прохлада (danh từ) nghĩa là hơi mát, mát mẻ.
прохлада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прохла́да (phiên âm Latinh proxláda, IPA [prɐˈxɫadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.