прохлажда́ться
Dấu sắc trên прохлажда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прохлажда́ться nghĩa là hóng mát, đi dạo mát.
Nghĩa của прохлажда́ться
Động từ
- Hóng mát, đi dạo mát, đi chơi mát.
- тк. несов.làm lề mề
Chia động từ прохлажда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прохлажда́юсь |
| ты | прохлажда́ешься |
| он / она́ / оно́ | прохлажда́ется |
| мы | прохлажда́емся |
| вы | прохлажда́етесь |
| они́ | прохлажда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прохлаждаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прохлажда́лся |
| Giống cái (она́) | прохлажда́лась |
| Giống trung (оно́) | прохлажда́лось |
| Số nhiều (они́) | прохлажда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прохлажда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прохлажда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
прохлаждаться nghĩa là gì?
прохлаждаться (động từ) nghĩa là hóng mát, đi dạo mát.
прохлаждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прохлажда́ться (phiên âm Latinh proxlaždátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.