TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

процвета́ние

giống trungbất động vật
procvetánije[prət͡svʲɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên процвета́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

процвета́ние nghĩa là sự hưng thịnh, phồn vinh.

Nghĩa của процвета́ние

Danh từ

  1. Sự hưng thịnh, phồn vinh, thịnh vượng, hưng thịnh, phát đạt.

Biến cách của процвета́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?процвета́ниепроцвета́ния
Sinh cách кого? чего?процвета́нияпроцвета́ний
Tặng cách кому? чему?процвета́ниюпроцвета́ниям
Đối cách кого? что?процвета́ниепроцвета́ния
Công cụ cách кем? чем?процвета́ниемпроцвета́ниями
Giới cách о ком? о чём?процвета́ниипроцвета́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

процветание nghĩa là gì?

процветание (danh từ) nghĩa là sự hưng thịnh, phồn vinh.

процветание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là процвета́ние (phiên âm Latinh procvetánije, IPA [prət͡svʲɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.