TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

процеду́ра

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
procedúra[prət͡sɨˈdurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên процеду́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

процеду́ра nghĩa là thủ tục.

Nghĩa của процеду́ра

Danh từ

  1. Thủ tục, thể thức.
    • процеду́ра голосова́нияthủ tục bỏ phiếu
    • подписа́ния догово́раthủ tục kí hiệp ước
    • суде́вная процеду́раthủ tục tố tụng (xét xử)
  2. y học процесс лечения Liệu pháp.
    • ходи́ть на процеду́рыđi làm liệu pháp
    • лече́бные процеду́ры[các] liệu pháp

Biến cách của процеду́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?процеду́рапроцеду́ры
Sinh cách кого? чего?процеду́рыпроцеду́р
Tặng cách кому? чему?процеду́репроцеду́рам
Đối cách кого? что?процеду́рупроцеду́ры
Công cụ cách кем? чем?процеду́ройпроцеду́рами
Giới cách о ком? о чём?процеду́репроцеду́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

процедура nghĩa là gì?

процедура (danh từ) nghĩa là thủ tục.

процедура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là процеду́ра (phiên âm Latinh procedúra, IPA [prət͡sɨˈdurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.