проце́живать
Dấu sắc trên проце́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проце́живать nghĩa là lọc, chắt lọc, nói lí nhí, lẩm bẩm.
Nghĩa của проце́живать
Động từ
- Lọc, chắt lọc.
- невнятно говорить Nói lí nhí, lẩm bẩm.
- процеди́ть что́-л. сквозьnói lí nhí trong miệng, nói lí nhí qua kẽ răng
Cặp thể của проце́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проце́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проце́живаю |
| ты | проце́живаешь |
| он / она́ / оно́ | проце́живает |
| мы | проце́живаем |
| вы | проце́живаете |
| они́ | проце́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + процеживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проце́живал |
| Giống cái (она́) | проце́живала |
| Giống trung (оно́) | проце́живало |
| Số nhiều (они́) | проце́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проце́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проце́живайте |
Câu hỏi thường gặp
процеживать nghĩa là gì?
процеживать (động từ) nghĩa là lọc, chắt lọc, nói lí nhí, lẩm bẩm.
процеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проце́живать (phiên âm Latinh procéživatʹ, IPA [prɐˈt͡sɛʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.