TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проце́живать

thể chưa hoàn thành
procéživatʹ[prɐˈt͡sɛʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проце́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проце́живать nghĩa là lọc, chắt lọc, nói lí nhí, lẩm bẩm.

Nghĩa của проце́живать

Động từ

  1. Lọc, chắt lọc.
  2. невнятно говорить Nói lí nhí, lẩm bẩm.
    • процеди́ть что́-л. сквозьnói lí nhí trong miệng, nói lí nhí qua kẽ răng

Cặp thể của проце́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проце́живать

NgôiHiện tại
япроце́живаю
тыпроце́живаешь
он / она́ / оно́проце́живает
мыпроце́живаем
выпроце́живаете
они́проце́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + процеживать.

Quá khứ

Giống đực (он)проце́живал
Giống cái (она́)проце́живала
Giống trung (оно́)проце́живало
Số nhiều (они́)проце́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проце́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проце́живайте

Câu hỏi thường gặp

процеживать nghĩa là gì?

процеживать (động từ) nghĩa là lọc, chắt lọc, nói lí nhí, lẩm bẩm.

процеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проце́живать (phiên âm Latinh procéživatʹ, IPA [prɐˈt͡sɛʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.