TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проце́ссия

giống cáibất động vật
procéssija[prɐˈt͡sɛsʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проце́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проце́ссия nghĩa là đám rước, đoàn diễu hành.

Nghĩa của проце́ссия

Danh từ

  1. Đám rước, đoàn diễu hành; đám ((viết tắt)).
    • похоро́нная проце́ссияđám ma, đám tang

Biến cách của проце́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проце́ссияпроце́ссии
Sinh cách кого? чего?проце́ссиипроце́ссий
Tặng cách кому? чему?проце́ссиипроце́ссиям
Đối cách кого? что?проце́ссиюпроце́ссии
Công cụ cách кем? чем?проце́ссиейпроце́ссиями
Giới cách о ком? о чём?проце́ссиипроце́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

процессия nghĩa là gì?

процессия (danh từ) nghĩa là đám rước, đoàn diễu hành.

процессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проце́ссия (phiên âm Latinh procéssija, IPA [prɐˈt͡sɛsʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.