TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проце́ссор

giống đựcbất động vật
procéssor[prɐˈt͡sɛsər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проце́ссор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проце́ссор nghĩa là bộ xử lý.

Nghĩa của проце́ссор

Danh từ

  1. Bộ xử lý.

Biến cách của проце́ссор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проце́ссорпроце́ссоры
Sinh cách кого? чего?проце́ссорапроце́ссоров
Tặng cách кому? чему?проце́ссорупроце́ссорам
Đối cách кого? что?проце́ссорпроце́ссоры
Công cụ cách кем? чем?проце́ссоромпроце́ссорами
Giới cách о ком? о чём?проце́ссорепроце́ссорах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với проце́ссор

  • У этого телефона четырёхъядерный процессор. Chiếc điện thoại này có bộ xử lí bốn lõi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2601713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

процессор nghĩa là gì?

процессор (danh từ) nghĩa là bộ xử lý.

процессор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проце́ссор (phiên âm Latinh procéssor, IPA [prɐˈt͡sɛsər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.