про́чий
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
próčij[ˈprot͡ɕɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên про́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́чий nghĩa là khác.
Nghĩa của про́чий
Tính từ
- Khác.
- и про́чее[và] vân vân
- и всё про́чееvà những cái (điều) khác nữa
- поми́мо всего́ про́чегоngoài những cái (điều) khác ra, ngoài ra
- все про́чиеtất cả những người khác
- ме́жду про́чимnhân thể nói thêm, tiện thể nói thêm, nói thêm rằng, thêm vào đó
Biến cách của про́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | про́чий | про́чее | про́чая | про́чие |
| Sinh cách | про́чего | про́чего | про́чей | про́чих |
| Tặng cách | про́чему | про́чему | про́чей | про́чим |
| Đối cách | про́чий / про́чего | про́чее | про́чую | про́чие / про́чих |
| Công cụ cách | про́чим | про́чим | про́чей | про́чими |
| Giới cách | про́чем | про́чем | про́чей | про́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
прочий nghĩa là gì?
прочий (tính từ) nghĩa là khác.
прочий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́чий (phiên âm Latinh próčij, IPA [ˈprot͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.