TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проче́сть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pročéstʹ[prɐˈt͡ɕesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проче́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проче́сть nghĩa là đọc, ngâm.

Nghĩa của проче́сть

Thể hoàn thành của чита́ть.

Động từ

  1. Đọc; (thể hoàn thành) đọc xong.
  2. Đọc, ngâm, xướng, tuyên độc.
  3. Đọc, giảng, lên lớp, thuyết trình.

Cặp thể của проче́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проче́сть

NgôiTương lai
япрочту́
тыпрочтёшь
он / она́ / оно́прочтёт
мыпрочтём
выпрочтёте
они́прочту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прочёл
Giống cái (она́)прочла́
Giống trung (оно́)прочло́
Số nhiều (они́)прочли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прочти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прочти́те

Họ từ của проче́сть

Câu ví dụ với проче́сть

  • Я прочёл отчёт, который ты написал. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10761055
  • Я прочёл отчёт, который Вы написали. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10761056
  • В отпуске я прочёл все труды Милтона. Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1481008
  • Она прочла эту статью? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3637061
  • Ты её целиком прочёл? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174360
  • Ты его целиком прочёл? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174362
  • Вы его целиком прочли? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174363
  • Вы её целиком прочли? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прочесть nghĩa là gì?

прочесть (động từ) nghĩa là đọc, ngâm.

прочесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проче́сть (phiên âm Latinh pročéstʹ, IPA [prɐˈt͡ɕesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.