проче́сть
Dấu sắc trên проче́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проче́сть nghĩa là đọc, ngâm.
Nghĩa của проче́сть
Thể hoàn thành của чита́ть.
Động từ
- Đọc; (thể hoàn thành) đọc xong.
- Đọc, ngâm, xướng, tuyên độc.
- Đọc, giảng, lên lớp, thuyết trình.
Cặp thể của проче́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проче́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прочту́ |
| ты | прочтёшь |
| он / она́ / оно́ | прочтёт |
| мы | прочтём |
| вы | прочтёте |
| они́ | прочту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прочёл |
| Giống cái (она́) | прочла́ |
| Giống trung (оно́) | прочло́ |
| Số nhiều (они́) | прочли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прочти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прочти́те |
Họ từ của проче́сть
Câu ví dụ với проче́сть
- Я прочёл отчёт, который ты написал. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10761055
- Я прочёл отчёт, который Вы написали. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10761056
- В отпуске я прочёл все труды Милтона. Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1481008
- Она прочла эту статью? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3637061
- Ты её целиком прочёл? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174360
- Ты его целиком прочёл? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174362
- Вы его целиком прочли? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174363
- Вы её целиком прочли? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прочесть nghĩa là gì?
прочесть (động từ) nghĩa là đọc, ngâm.
прочесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проче́сть (phiên âm Latinh pročéstʹ, IPA [prɐˈt͡ɕesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.