TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прочи́стить

thể hoàn thành
pročístitʹ[prɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прочи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прочи́стить nghĩa là thông, thông sạch, chặt tỉa, tỉa bớt.

Nghĩa của прочи́стить

Thể hoàn thành của прочища́ть.

Động từ

  1. Thông, thông sạch, làm sạch, chùi sạch; (кишечник) tẩy, rửa.
  2. Chặt tỉa, tỉa bớt.

Cặp thể của прочи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прочи́стить

NgôiTương lai
япрочи́щу
тыпрочи́стишь
он / она́ / оно́прочи́стит
мыпрочи́стим
выпрочи́стите
они́прочи́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прочи́стил
Giống cái (она́)прочи́стила
Giống trung (оно́)прочи́стило
Số nhiều (они́)прочи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прочи́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прочи́стите

Họ từ của прочи́стить

Câu ví dụ với прочи́стить

  • Оратор прочистил горло. Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284638
  • Говорящий прочистил горло. Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прочистить nghĩa là gì?

прочистить (động từ) nghĩa là thông, thông sạch, chặt tỉa, tỉa bớt.

прочистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прочи́стить (phiên âm Latinh pročístitʹ, IPA [prɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.