про́чно
próčno[ˈprot͡ɕnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên про́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́чно nghĩa là một cách vững chắc, vững chãi.
Nghĩa của про́чно
Phó từ
- Một cách vững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, bền vững.
- стро́ить про́чноxây dựng vững chắc
Câu hỏi thường gặp
прочно nghĩa là gì?
прочно (phó từ) nghĩa là một cách vững chắc, vững chãi.
прочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́чно (phiên âm Latinh próčno, IPA [ˈprot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.