TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́чно

próčno[ˈprot͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́чно nghĩa là một cách vững chắc, vững chãi.

Nghĩa của про́чно

Phó từ

  1. Một cách vững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, bền vững.
    • стро́ить про́чноxây dựng vững chắc

Câu hỏi thường gặp

прочно nghĩa là gì?

прочно (phó từ) nghĩa là một cách vững chắc, vững chãi.

прочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́чно (phiên âm Latinh próčno, IPA [ˈprot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.