TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прочища́ть

thể chưa hoàn thành
pročiščátʹ[prət͡ɕɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прочища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прочища́ть nghĩa là thông, thông sạch, chặt tỉa, tỉa bớt.

Nghĩa của прочища́ть

Động từ

  1. Thông, thông sạch, làm sạch, chùi sạch; (кишечник) tẩy, rửa.
    • прочища́ть тру́дку, мундшту́кthông cái tẩu, thông [cái] điếu
    • прочища́ть желу́док кому́-л.rửa dạ dày cho ai
  2. заросли и т. п. Chặt tỉa, tỉa bớt.
    • прочища́ть посе́выnhổ cỏ cho những cây đã gieo

Cặp thể của прочища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прочища́ть

NgôiHiện tại
япрочища́ю
тыпрочища́ешь
он / она́ / оно́прочища́ет
мыпрочища́ем
выпрочища́ете
они́прочища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прочищать.

Quá khứ

Giống đực (он)прочища́л
Giống cái (она́)прочища́ла
Giống trung (оно́)прочища́ло
Số nhiều (они́)прочища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прочища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прочища́йте

Họ từ của прочища́ть

Câu hỏi thường gặp

прочищать nghĩa là gì?

прочищать (động từ) nghĩa là thông, thông sạch, chặt tỉa, tỉa bớt.

прочищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прочища́ть (phiên âm Latinh pročiščátʹ, IPA [prət͡ɕɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.