прочища́ть
Dấu sắc trên прочища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прочища́ть nghĩa là thông, thông sạch, chặt tỉa, tỉa bớt.
Nghĩa của прочища́ть
Động từ
- Thông, thông sạch, làm sạch, chùi sạch; (кишечник) tẩy, rửa.
- прочища́ть тру́дку, мундшту́кthông cái tẩu, thông [cái] điếu
- прочища́ть желу́док кому́-л.rửa dạ dày cho ai
- заросли и т. п. Chặt tỉa, tỉa bớt.
- прочища́ть посе́выnhổ cỏ cho những cây đã gieo
Cặp thể của прочища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прочища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прочища́ю |
| ты | прочища́ешь |
| он / она́ / оно́ | прочища́ет |
| мы | прочища́ем |
| вы | прочища́ете |
| они́ | прочища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прочищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прочища́л |
| Giống cái (она́) | прочища́ла |
| Giống trung (оно́) | прочища́ло |
| Số nhiều (они́) | прочища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прочища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прочища́йте |
Họ từ của прочища́ть
Câu hỏi thường gặp
прочищать nghĩa là gì?
прочищать (động từ) nghĩa là thông, thông sạch, chặt tỉa, tỉa bớt.
прочищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прочища́ть (phiên âm Latinh pročiščátʹ, IPA [prət͡ɕɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.