прочу́вствовать
Dấu sắc trên прочу́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прочу́вствовать nghĩa là cảm thấy, nhận thấy.
Nghĩa của прочу́вствовать
Động từ
- воспринять чувствами Cảm thấy, nhận thấy. + đối cách
- пережить, испытать Cảm thấy. + đối cách
Chia động từ прочу́вствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прочу́вствую |
| ты | прочу́вствуешь |
| он / она́ / оно́ | прочу́вствует |
| мы | прочу́вствуем |
| вы | прочу́вствуете |
| они́ | прочу́вствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прочу́вствовал |
| Giống cái (она́) | прочу́вствовала |
| Giống trung (оно́) | прочу́вствовало |
| Số nhiều (они́) | прочу́вствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прочу́вствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прочу́вствуйте |
Câu hỏi thường gặp
прочувствовать nghĩa là gì?
прочувствовать (động từ) nghĩa là cảm thấy, nhận thấy.
прочувствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прочу́вствовать (phiên âm Latinh pročúvstvovatʹ, IPA [prɐˈt͡ɕustvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.