TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проше́ние

giống trungbất động vật
prošénije[prɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проше́ние nghĩa là đơn xin, đơn.

Nghĩa của проше́ние

Danh từ

  1. Đơn xin, đơn.
    • пода́ть прошениеnộp đơn, đệ đơn
    • прошение на и́мя кого́-л.đơn gửi cho ai

Biến cách của проше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проше́ниепроше́ния
Sinh cách кого? чего?проше́нияпроше́ний
Tặng cách кому? чему?проше́ниюпроше́ниям
Đối cách кого? что?проше́ниепроше́ния
Công cụ cách кем? чем?проше́ниемпроше́ниями
Giới cách о ком? о чём?проше́ниипроше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прошение nghĩa là gì?

прошение (danh từ) nghĩa là đơn xin, đơn.

прошение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проше́ние (phiên âm Latinh prošénije, IPA [prɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.