прошепта́ть
Dấu sắc trên прошепта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прошепта́ть nghĩa là nói thầm, rì rầm, thì thầm.
Nghĩa của прошепта́ть
Thể hoàn thành của шепта́ть.
Động từ
- Nói thầm, rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ.
- Nói thầm, thì thầm.
Cặp thể của прошепта́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прошепта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прошепчу́ |
| ты | проше́пчешь |
| он / она́ / оно́ | проше́пчет |
| мы | проше́пчем |
| вы | проше́пчете |
| они́ | проше́пчут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прошепта́л |
| Giống cái (она́) | прошепта́ла |
| Giống trung (оно́) | прошепта́ло |
| Số nhiều (они́) | прошепта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прошепчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прошепчи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прошепта́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với прошепта́ть
- "Я тебя люблю", - прошептала она, закрывая глаза. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3540929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прошептать nghĩa là gì?
прошептать (động từ) nghĩa là nói thầm, rì rầm, thì thầm.
прошептать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прошепта́ть (phiên âm Latinh prošeptátʹ, IPA [prəʂɨpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.