TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проши́вка

giống cáibất động vật
prošívka[prɐˈʂɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проши́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проши́вка nghĩa là phần lõi.

Nghĩa của проши́вка

Danh từ

  1. Phần lõi.

Biến cách của проши́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проши́вкапроши́вки
Sinh cách кого? чего?проши́вкипроши́вок
Tặng cách кому? чему?проши́вкепроши́вкам
Đối cách кого? что?проши́вкупроши́вки
Công cụ cách кем? чем?проши́вкойпроши́вками
Giới cách о ком? о чём?проши́вкепроши́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của проши́вка

Câu hỏi thường gặp

прошивка nghĩa là gì?

прошивка (danh từ) nghĩa là phần lõi.

прошивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проши́вка (phiên âm Latinh prošívka, IPA [prɐˈʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.