проши́вка
giống cáibất động vật
prošívka[prɐˈʂɨfkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên проши́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проши́вка nghĩa là phần lõi.
Nghĩa của проши́вка
Danh từ
- Phần lõi.
Biến cách của проши́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проши́вка | проши́вки |
| Sinh cách кого? чего? | проши́вки | проши́вок |
| Tặng cách кому? чему? | проши́вке | проши́вкам |
| Đối cách кого? что? | проши́вку | проши́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | проши́вкой | проши́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | проши́вке | проши́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của проши́вка
Câu hỏi thường gặp
прошивка nghĩa là gì?
прошивка (danh từ) nghĩa là phần lõi.
прошивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проши́вка (phiên âm Latinh prošívka, IPA [prɐˈʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.