прошива́ть
Dấu sắc trên прошива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прошива́ть nghĩa là khâu, may.
Nghĩa của прошива́ть
Động từ
- Khâu, may.
- тех.đột lỗ
Cặp thể của прошива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прошива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прошива́ю |
| ты | прошива́ешь |
| он / она́ / оно́ | прошива́ет |
| мы | прошива́ем |
| вы | прошива́ете |
| они́ | прошива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прошивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прошива́л |
| Giống cái (она́) | прошива́ла |
| Giống trung (оно́) | прошива́ло |
| Số nhiều (они́) | прошива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прошива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прошива́йте |
Họ từ của прошива́ть
Câu hỏi thường gặp
прошивать nghĩa là gì?
прошивать (động từ) nghĩa là khâu, may.
прошивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прошива́ть (phiên âm Latinh prošivátʹ, IPA [prəʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.