прошмыгну́ть
thể hoàn thành
prošmygnútʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прошмыгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прошмыгну́ть nghĩa là đi vụt qua.
Nghĩa của прошмыгну́ть
Động từ
- Đi vụt qua; (в В) lẻn vào.
Chia động từ прошмыгну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прошмыгну́ |
| ты | прошмыгнёшь |
| он / она́ / оно́ | прошмыгнёт |
| мы | прошмыгнём |
| вы | прошмыгнёте |
| они́ | прошмыгну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прошмыгну́л |
| Giống cái (она́) | прошмыгну́ла |
| Giống trung (оно́) | прошмыгну́ло |
| Số nhiều (они́) | прошмыгну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прошмыгни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прошмыгни́те |
Câu hỏi thường gặp
прошмыгнуть nghĩa là gì?
прошмыгнуть (động từ) nghĩa là đi vụt qua.
прошмыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прошмыгну́ть (phiên âm Latinh prošmygnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.