TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прощай!

proščaj! giọng máy của trình duyệt

прощай! nghĩa là xin tạm biệt, xin từ biệt.

Nghĩa của прощай!

Thán từ

  1. Xin tạm biệt!, xin từ biệt!, chào!; xin vĩnh biệt.

Câu hỏi thường gặp

прощай! nghĩa là gì?

прощай! (thán từ) nghĩa là xin tạm biệt, xin từ biệt.

прощай! đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прощай! (phiên âm Latinh proščaj!); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.