TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проща́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
proščánije[prɐˈɕːænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проща́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проща́ние nghĩa là từ biệt, tiễn biệt.

Nghĩa của проща́ние

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] từ biệt, tiễn biệt, tiễn hành, tiễn đưa, chia tay, từ giã.
    • на прощаниеlúc chia tay, khi từ biệt, lúc từ giã

Biến cách của проща́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проща́ниепроща́ния
Sinh cách кого? чего?проща́нияпроща́ний
Tặng cách кому? чему?проща́ниюпроща́ниям
Đối cách кого? что?проща́ниепроща́ния
Công cụ cách кем? чем?проща́ниемпроща́ниями
Giới cách о ком? о чём?проща́ниипроща́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прощание nghĩa là gì?

прощание (danh từ) nghĩa là từ biệt, tiễn biệt.

прощание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проща́ние (phiên âm Latinh proščánije, IPA [prɐˈɕːænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.