проща́ть
Dấu sắc trên проща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проща́ть nghĩa là tha thứ, tha lỗi.
Nghĩa của проща́ть
Động từ
- Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi, xá tội. + đối cách
Cặp thể của проща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проща́ю |
| ты | проща́ешь |
| он / она́ / оно́ | проща́ет |
| мы | проща́ем |
| вы | проща́ете |
| они́ | проща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прощать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проща́л |
| Giống cái (она́) | проща́ла |
| Giống trung (оно́) | проща́ло |
| Số nhiều (они́) | проща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проща́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проща́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của проща́ть
Câu ví dụ với проща́ть
- Я не собираюсь тебя прощать. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3697724
- На этот раз я тебя прощаю. Tôi sẽ tha thứ cho bạn lần này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #721915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прощать nghĩa là gì?
прощать (động từ) nghĩa là tha thứ, tha lỗi.
прощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проща́ть (phiên âm Latinh proščátʹ, IPA [prɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.