TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проща́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
proščátʹ[prɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проща́ть nghĩa là tha thứ, tha lỗi.

Nghĩa của проща́ть

Động từ

  1. Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi, xá tội. + đối cách

Cặp thể của проща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проща́ть

NgôiHiện tại
япроща́ю
тыпроща́ешь
он / она́ / оно́проща́ет
мыпроща́ем
выпроща́ете
они́проща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прощать.

Quá khứ

Giống đực (он)проща́л
Giống cái (она́)проща́ла
Giống trung (оно́)проща́ло
Số nhiều (они́)проща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проща́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проща́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của проща́ть

Câu ví dụ với проща́ть

  • Я не собираюсь тебя прощать. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3697724
  • На этот раз я тебя прощаю. Tôi sẽ tha thứ cho bạn lần này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #721915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прощать nghĩa là gì?

прощать (động từ) nghĩa là tha thứ, tha lỗi.

прощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проща́ть (phiên âm Latinh proščátʹ, IPA [prɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.