прощу́пываться
Dấu sắc trên прощу́пываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прощу́пываться nghĩa là cảm thấy, sờ thấy.
Nghĩa của прощу́пываться
Động từ
- Cảm thấy, sờ thấy, mó thấy.
Chia động từ прощу́пываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прощу́пываюсь |
| ты | прощу́пываешься |
| он / она́ / оно́ | прощу́пывается |
| мы | прощу́пываемся |
| вы | прощу́пываетесь |
| они́ | прощу́пываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прощупываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прощу́пывался |
| Giống cái (она́) | прощу́пывалась |
| Giống trung (оно́) | прощу́пывалось |
| Số nhiều (они́) | прощу́пывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прощу́пывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прощу́пывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
прощупываться nghĩa là gì?
прощупываться (động từ) nghĩa là cảm thấy, sờ thấy.
прощупываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прощу́пываться (phiên âm Latinh proščúpyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.