TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прощу́пываться

thể chưa hoàn thành
proščúpyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прощу́пываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прощу́пываться nghĩa là cảm thấy, sờ thấy.

Nghĩa của прощу́пываться

Động từ

  1. Cảm thấy, sờ thấy, mó thấy.

Chia động từ прощу́пываться

NgôiHiện tại
япрощу́пываюсь
тыпрощу́пываешься
он / она́ / оно́прощу́пывается
мыпрощу́пываемся
выпрощу́пываетесь
они́прощу́пываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прощупываться.

Quá khứ

Giống đực (он)прощу́пывался
Giống cái (она́)прощу́пывалась
Giống trung (оно́)прощу́пывалось
Số nhiều (они́)прощу́пывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прощу́пывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прощу́пывайтесь

Câu hỏi thường gặp

прощупываться nghĩa là gì?

прощупываться (động từ) nghĩa là cảm thấy, sờ thấy.

прощупываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прощу́пываться (phiên âm Latinh proščúpyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.