прощу́пывать
Dấu sắc trên прощу́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прощу́пывать nghĩa là sờ, mó.
Nghĩa của прощу́пывать
Động từ
- Sờ, mó, mò, dò, sờ soạng, sờ mó. + đối cách
- прощу́пать револьве́р в карма́неsờ khẩu sứng lục trong túi
- перен.dò dẫm, mò mẫm, thăm dò, bắt mạch
- прощу́пать кого́-л.bắt mạch ai
Cặp thể của прощу́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прощу́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прощу́пываю |
| ты | прощу́пываешь |
| он / она́ / оно́ | прощу́пывает |
| мы | прощу́пываем |
| вы | прощу́пываете |
| они́ | прощу́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прощупывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прощу́пывал |
| Giống cái (она́) | прощу́пывала |
| Giống trung (оно́) | прощу́пывало |
| Số nhiều (они́) | прощу́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прощу́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прощу́пывайте |
Họ từ của прощу́пывать
Câu hỏi thường gặp
прощупывать nghĩa là gì?
прощупывать (động từ) nghĩa là sờ, mó.
прощупывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прощу́пывать (phiên âm Latinh proščúpyvatʹ, IPA [prɐˈɕːupɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.