TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прояви́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
projavítʹ[prə(j)ɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прояви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прояви́ть nghĩa là biểu lộ, biểu thị, biểu hiện.

Nghĩa của прояви́ть

Thể hoàn thành của проявля́ть.

Động từ

  1. Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ, tỏ ra.
  2. Biểu hiện.

Cặp thể của прояви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прояви́ть

NgôiTương lai
япроявлю́
тыпроя́вишь
он / она́ / оно́проя́вит
мыпроя́вим
выпроя́вите
они́проя́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прояви́л
Giống cái (она́)прояви́ла
Giống trung (оно́)прояви́ло
Số nhiều (они́)прояви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прояви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прояви́те

Họ từ của прояви́ть

Câu hỏi thường gặp

проявить nghĩa là gì?

проявить (động từ) nghĩa là biểu lộ, biểu thị, biểu hiện.

проявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прояви́ть (phiên âm Latinh projavítʹ, IPA [prə(j)ɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.