прояви́ть
Dấu sắc trên прояви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прояви́ть nghĩa là biểu lộ, biểu thị, biểu hiện.
Nghĩa của прояви́ть
Thể hoàn thành của проявля́ть.
Động từ
- Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ, tỏ ra.
- Biểu hiện.
Cặp thể của прояви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прояви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проявлю́ |
| ты | проя́вишь |
| он / она́ / оно́ | проя́вит |
| мы | проя́вим |
| вы | проя́вите |
| они́ | проя́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прояви́л |
| Giống cái (она́) | прояви́ла |
| Giống trung (оно́) | прояви́ло |
| Số nhiều (они́) | прояви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прояви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прояви́те |
Họ từ của прояви́ть
Câu hỏi thường gặp
проявить nghĩa là gì?
проявить (động từ) nghĩa là biểu lộ, biểu thị, biểu hiện.
проявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прояви́ть (phiên âm Latinh projavítʹ, IPA [prə(j)ɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.