проясни́ть
Dấu sắc trên проясни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проясни́ть nghĩa là làm sáng tỏ, làm rõ.
Nghĩa của проясни́ть
Động từ
- Làm sáng tỏ, làm rõ.
Chia động từ проясни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проясню́ |
| ты | проясни́шь |
| он / она́ / оно́ | проясни́т |
| мы | проясни́м |
| вы | проясни́те |
| они́ | проясня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проясни́л |
| Giống cái (она́) | проясни́ла |
| Giống trung (оно́) | проясни́ло |
| Số nhiều (они́) | проясни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проясни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проясни́те |
Câu hỏi thường gặp
прояснить nghĩa là gì?
прояснить (động từ) nghĩa là làm sáng tỏ, làm rõ.
прояснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проясни́ть (phiên âm Latinh projasnítʹ, IPA [prə(j)ɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.