TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проясни́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
projasnítʹ[prə(j)ɪsˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проясни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проясни́ть nghĩa là làm sáng tỏ, làm rõ.

Nghĩa của проясни́ть

Động từ

  1. Làm sáng tỏ, làm rõ.

Chia động từ проясни́ть

NgôiTương lai
япроясню́
тыпроясни́шь
он / она́ / оно́проясни́т
мыпроясни́м
выпроясни́те
они́проясня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проясни́л
Giống cái (она́)проясни́ла
Giống trung (оно́)проясни́ло
Số nhiều (они́)проясни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проясни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проясни́те

Câu hỏi thường gặp

прояснить nghĩa là gì?

прояснить (động từ) nghĩa là làm sáng tỏ, làm rõ.

прояснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проясни́ть (phiên âm Latinh projasnítʹ, IPA [prə(j)ɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.