TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проявля́ться

thể chưa hoàn thành
projavljátʹsja[prə(j)ɪˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проявля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проявля́ться nghĩa là biểu lộ, biểu thị.

Nghĩa của проявля́ться

Động từ

  1. Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện.
    • фотоhiện hình, hiện ảnh

Cặp thể của проявля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проявля́ться

NgôiHiện tại
япроявля́юсь
тыпроявля́ешься
он / она́ / оно́проявля́ется
мыпроявля́емся
выпроявля́етесь
они́проявля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проявляться.

Quá khứ

Giống đực (он)проявля́лся
Giống cái (она́)проявля́лась
Giống trung (оно́)проявля́лось
Số nhiều (они́)проявля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проявля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проявля́йтесь

Họ từ của проявля́ться

Câu hỏi thường gặp

проявляться nghĩa là gì?

проявляться (động từ) nghĩa là biểu lộ, biểu thị.

проявляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проявля́ться (phiên âm Latinh projavljátʹsja, IPA [prə(j)ɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.