TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пружи́ниться

thể chưa hoàn thành
pružínitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пружи́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пружи́ниться nghĩa là đàn hồi, co giãn.

Nghĩa của пружи́ниться

Nghĩa lấy theo mục пружинить.

Động từ

  1. Đàn hồi, co giãn.

Chia động từ пружи́ниться

NgôiHiện tại
япружи́нюсь
тыпружи́нишься
он / она́ / оно́пружи́нится
мыпружи́нимся
выпружи́нитесь
они́пружи́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пружиниться.

Quá khứ

Giống đực (он)пружи́нился
Giống cái (она́)пружи́нилась
Giống trung (оно́)пружи́нилось
Số nhiều (они́)пружи́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пружи́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пружи́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

пружиниться nghĩa là gì?

пружиниться (động từ) nghĩa là đàn hồi, co giãn.

пружиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пружи́ниться (phiên âm Latinh pružínitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.