пружи́нить
Dấu sắc trên пружи́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пружи́нить nghĩa là đàn hồi, co giãn.
Nghĩa của пружи́нить
Động từ
- Đàn hồi, co giãn.
Chia động từ пружи́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пружи́ню |
| ты | пружи́нишь |
| он / она́ / оно́ | пружи́нит |
| мы | пружи́ним |
| вы | пружи́ните |
| они́ | пружи́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пружинить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пружи́нил |
| Giống cái (она́) | пружи́нила |
| Giống trung (оно́) | пружи́нило |
| Số nhiều (они́) | пружи́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пружи́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пружи́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пружи́нить
Đồng nghĩa
Họ từ của пружи́нить
Câu hỏi thường gặp
пружинить nghĩa là gì?
пружинить (động từ) nghĩa là đàn hồi, co giãn.
пружинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пружи́нить (phiên âm Latinh pružínitʹ, IPA [prʊˈʐɨnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.