TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пружи́нить

thể chưa hoàn thành
pružínitʹ[prʊˈʐɨnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пружи́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пружи́нить nghĩa là đàn hồi, co giãn.

Nghĩa của пружи́нить

Động từ

  1. Đàn hồi, co giãn.

Chia động từ пружи́нить

NgôiHiện tại
япружи́ню
тыпружи́нишь
он / она́ / оно́пружи́нит
мыпружи́ним
выпружи́ните
они́пружи́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пружинить.

Quá khứ

Giống đực (он)пружи́нил
Giống cái (она́)пружи́нила
Giống trung (оно́)пружи́нило
Số nhiều (они́)пружи́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пружи́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пружи́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пружи́нить

Đồng nghĩa

Họ từ của пружи́нить

Câu hỏi thường gặp

пружинить nghĩa là gì?

пружинить (động từ) nghĩa là đàn hồi, co giãn.

пружинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пружи́нить (phiên âm Latinh pružínitʹ, IPA [prʊˈʐɨnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.