TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пры́гнуть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prýgnutʹ[ˈprɨɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пры́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пры́гнуть nghĩa là nhảy, nhảy phốc.

Nghĩa của пры́гнуть

Thể hoàn thành của пры́гать.

Động từ

  1. Nhảy, nhảy phốc; (скакать) nhảy vọt; (о детях (cũng)) nhảy nhót; (на одной ноге) cò cò, lò cò; (о мяче) nẩy lên, nảy lên, bắn lên, bật lên.
  2. Nhảy.

Cặp thể của пры́гнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пры́гнуть

NgôiTương lai
япры́гну
тыпры́гнешь
он / она́ / оно́пры́гнет
мыпры́гнем
выпры́гнете
они́пры́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пры́гнул
Giống cái (она́)пры́гнула
Giống trung (оно́)пры́гнуло
Số nhiều (они́)пры́гнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пры́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пры́гните

Câu ví dụ với пры́гнуть

  • Он прыгнул недостаточно высоко, чтобы завоевать приз. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425211
  • Он прыгнул в воду. Anh ấy nhảy xuống nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2872677
  • Том прыгнул в бассейн. Tom đã nhảy xuống hồ bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6958242
  • Мы прыгнули в реку. Chúng tôi đã nhảy xuống sông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7998689
  • Я прыгнул. Tôi đã nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4098932
  • Все прыгнули. Mọi người đều nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472950
  • Я прыгнула. Tôi đã nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прыгнуть nghĩa là gì?

прыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy, nhảy phốc.

прыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пры́гнуть (phiên âm Latinh prýgnutʹ, IPA [ˈprɨɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.