пры́гать
Dấu sắc trên пры́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пры́гать nghĩa là nhảy, nhảy phốc.
Nghĩa của пры́гать
Động từ
- Nhảy, nhảy phốc; (скакать) nhảy vọt; (о детях (cũng)) nhảy nhót; (на одной ноге) cò cò, lò cò; (о мяче) nẩy lên, nảy lên, bắn lên, bật lên.
- пры́гать с парашю́томnhảy dù
- се́рлце его́ пры́гало от ра́достиnó vui như mở cờ trong bụng
Cặp thể của пры́гать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пры́гать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пры́гаю |
| ты | пры́гаешь |
| он / она́ / оно́ | пры́гает |
| мы | пры́гаем |
| вы | пры́гаете |
| они́ | пры́гают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прыгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пры́гал |
| Giống cái (она́) | пры́гала |
| Giống trung (оно́) | пры́гало |
| Số nhiều (они́) | пры́гали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пры́гай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пры́гайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пры́гать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với пры́гать
- Осторожно, не прыгайте — упадёте! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13642450
- Осторожно, не прыгай — упадёшь! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13642451
- Прыгай вниз. Nhảy xuống đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12490500
- Прыгайте вниз. Nhảy xuống đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12490501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прыгать nghĩa là gì?
прыгать (động từ) nghĩa là nhảy, nhảy phốc.
прыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пры́гать (phiên âm Latinh prýgatʹ, IPA [ˈprɨɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.