пряди́льщик
Dấu sắc trên пряди́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пряди́льщик nghĩa là người thợ kéo sợi, công nhân léo sợi.
Nghĩa của пряди́льщик
Danh từ
- Người thợ kéo sợi, công nhân léo sợi.
Biến cách của пряди́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пряди́льщик | пряди́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | пряди́льщика | пряди́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | пряди́льщику | пряди́льщикам |
| Đối cách кого? что? | пряди́льщика | пряди́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | пряди́льщиком | пряди́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | пряди́льщике | пряди́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
прядильщик nghĩa là gì?
прядильщик (danh từ) nghĩa là người thợ kéo sợi, công nhân léo sợi.
прядильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пряди́льщик (phiên âm Latinh prjadílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.