TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пряди́льщик

giống cáiđộng vật
prjadílʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пряди́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пряди́льщик nghĩa là người thợ kéo sợi, công nhân léo sợi.

Nghĩa của пряди́льщик

Danh từ

  1. Người thợ kéo sợi, công nhân léo sợi.

Biến cách của пряди́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пряди́льщикпряди́льщики
Sinh cách кого? чего?пряди́льщикапряди́льщиков
Tặng cách кому? чему?пряди́льщикупряди́льщикам
Đối cách кого? что?пряди́льщикапряди́льщиков
Công cụ cách кем? чем?пряди́льщикомпряди́льщиками
Giới cách о ком? о чём?пряди́льщикепряди́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прядильщик nghĩa là gì?

прядильщик (danh từ) nghĩa là người thợ kéo sợi, công nhân léo sợi.

прядильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пряди́льщик (phiên âm Latinh prjadílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.