пря́жа
giống cáibất động vật
prjáža[ˈprʲaʐə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пря́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пря́жа nghĩa là sợi.
Nghĩa của пря́жа
Danh từ
- Sợi; (смотанная) súc sợi, cuộn sợi, bó sợi.
- шерстяна́я пря́жаsợi len; б) — (смотанная) cuộn len, búp len
Biến cách của пря́жа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пря́жа | пря́жи |
| Sinh cách кого? чего? | пря́жи | пря́ж |
| Tặng cách кому? чему? | пря́же | пря́жам |
| Đối cách кого? что? | пря́жу | пря́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | пря́жей | пря́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | пря́же | пря́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пряжа nghĩa là gì?
пряжа (danh từ) nghĩa là sợi.
пряжа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пря́жа (phiên âm Latinh prjáža, IPA [ˈprʲaʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.