TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прямо́й

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prjamój[prʲɪˈmoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прямо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прямо́й nghĩa là thẳng, thẳng thắn, vuông góc, thẳng góc.

Nghĩa của прямо́й

Tính từ

  1. Thẳng, thẳng thắn.
  2. Vuông góc, thẳng góc.

Biến cách của прямо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпрямо́йпрямо́епряма́япрямы́е
Sinh cáchпрямо́гопрямо́гопрямо́йпрямы́х
Tặng cáchпрямо́мупрямо́мупрямо́йпрямы́м
Đối cáchпрямо́й / прямо́гопрямо́епряму́юпрямы́е / прямы́х
Công cụ cáchпрямы́мпрямы́мпрямо́йпрямы́ми
Giới cáchпрямо́мпрямо́мпрямо́йпрямы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của прямо́й

So sánh hơn(по)пряме́е
So sánh nhất(наи)пряме́йший

Họ từ của прямо́й

Câu ví dụ với прямо́й

  • Прямо сейчас моя жена готовит ужин. Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2720810
  • Я не хочу есть прямо сейчас. Bây giờ tôi chưa muốn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4884616
  • Иди прямо, и ты найдёшь магазин. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5256124
  • Прямо сейчас им не нужны деньги. Hiện tại, họ không cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13550958
  • Прямо сейчас им деньги не нужны. Hiện tại, họ không cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564213
  • Ты говоришь прямо как Том. Bạn nói y như Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5890255
  • Вы говорите прямо как Том. Bạn nói y như Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5890256
  • Я живу прямо у метро. Tôi sống ở ngay nhà ga metro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прямой nghĩa là gì?

прямой (tính từ) nghĩa là thẳng, thẳng thắn, vuông góc, thẳng góc.

прямой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прямо́й (phiên âm Latinh prjamój, IPA [prʲɪˈmoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.