TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пря́лка

giống cáibất động vật
prjálka[ˈprʲaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пря́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пря́лка nghĩa là cái guồng kéo sợi, xa quay sợi.

Nghĩa của пря́лка

Danh từ

  1. Cái guồng kéo sợi, xa quay sợi, guồng quay chỉ.

Biến cách của пря́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пря́лкапря́лки
Sinh cách кого? чего?пря́лкипря́лок
Tặng cách кому? чему?пря́лкепря́лкам
Đối cách кого? что?пря́лкупря́лки
Công cụ cách кем? чем?пря́лкойпря́лками
Giới cách о ком? о чём?пря́лкепря́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прялка nghĩa là gì?

прялка (danh từ) nghĩa là cái guồng kéo sợi, xa quay sợi.

прялка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пря́лка (phiên âm Latinh prjálka, IPA [ˈprʲaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.