TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прямолине́йность

giống cáibất động vật
prjamolinéjnostʹ[prʲɪməlʲɪˈnʲejnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прямолине́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прямолине́йность nghĩa là theo đường thẳng, theo trực tuyến, trực tính, thẳng thắn.

Nghĩa của прямолине́йность

Danh từ

  1. [Tính, sự] theo đường thẳng, theo trực tuyến.
  2. прямота Trực tính, [tính] thẳng thắn, ngay thẳng, thẳng băng.
  3. отсутствие гибкости [tính] cứng nhắc, cứng ngắc, máy móc, thẳng đuột, không mềm dẻo, không linh hoạt.

Biến cách của прямолине́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прямолине́йностьпрямолине́йности
Sinh cách кого? чего?прямолине́йностипрямолине́йностей
Tặng cách кому? чему?прямолине́йностипрямолине́йностям
Đối cách кого? что?прямолине́йностьпрямолине́йности
Công cụ cách кем? чем?прямолине́йностьюпрямолине́йностями
Giới cách о ком? о чём?прямолине́йностипрямолине́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прямолине́йность

Câu hỏi thường gặp

прямолинейность nghĩa là gì?

прямолинейность (danh từ) nghĩa là theo đường thẳng, theo trực tuyến, trực tính, thẳng thắn.

прямолинейность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прямолине́йность (phiên âm Latinh prjamolinéjnostʹ, IPA [prʲɪməlʲɪˈnʲejnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.