прямолине́йность
Dấu sắc trên прямолине́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прямолине́йность nghĩa là theo đường thẳng, theo trực tuyến, trực tính, thẳng thắn.
Nghĩa của прямолине́йность
Danh từ
- [Tính, sự] theo đường thẳng, theo trực tuyến.
- прямота Trực tính, [tính] thẳng thắn, ngay thẳng, thẳng băng.
- отсутствие гибкости [tính] cứng nhắc, cứng ngắc, máy móc, thẳng đuột, không mềm dẻo, không linh hoạt.
Biến cách của прямолине́йность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прямолине́йность | прямолине́йности |
| Sinh cách кого? чего? | прямолине́йности | прямолине́йностей |
| Tặng cách кому? чему? | прямолине́йности | прямолине́йностям |
| Đối cách кого? что? | прямолине́йность | прямолине́йности |
| Công cụ cách кем? чем? | прямолине́йностью | прямолине́йностями |
| Giới cách о ком? о чём? | прямолине́йности | прямолине́йностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của прямолине́йность
Câu hỏi thường gặp
прямолинейность nghĩa là gì?
прямолинейность (danh từ) nghĩa là theo đường thẳng, theo trực tuyến, trực tính, thẳng thắn.
прямолинейность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прямолине́йность (phiên âm Latinh prjamolinéjnostʹ, IPA [prʲɪməlʲɪˈnʲejnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.