TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прямота́

giống cáibất động vật
prjamotá[prʲɪmɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прямота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прямота́ nghĩa là sự thẳng thắn, ngay thẳng.

Nghĩa của прямота́

Danh từ

  1. Sự thẳng thắn, ngay thẳng, ngay thật, cởi mở; (искренность) [sự] thành thật, chân thật.

Biến cách của прямота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?прямота́
Sinh cách кого? чего?прямоты́
Tặng cách кому? чему?прямоте́
Đối cách кого? что?прямоту́
Công cụ cách кем? чем?прямото́й
Giới cách о ком? о чём?прямоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прямота nghĩa là gì?

прямота (danh từ) nghĩa là sự thẳng thắn, ngay thẳng.

прямота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прямота́ (phiên âm Latinh prjamotá, IPA [prʲɪmɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.