пря́тки
giống cáibất động vật
prjátki[ˈprʲatkʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пря́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пря́тки nghĩa là trò hú tim, ú tim.
Nghĩa của пря́тки
Danh từ
- Trò hú tim, ú tim, cúc hùm.
- игра́ть в пря́тки(nghĩa bóng) chơi hú tim
Biến cách của пря́тки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пря́тки |
| Sinh cách кого? чего? | пря́ток |
| Tặng cách кому? чему? | пря́ткам |
| Đối cách кого? что? | пря́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | пря́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | пря́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прятки nghĩa là gì?
прятки (danh từ) nghĩa là trò hú tim, ú tim.
прятки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пря́тки (phiên âm Latinh prjátki, IPA [ˈprʲatkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.