TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пря́тки

giống cáibất động vật
prjátki[ˈprʲatkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пря́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пря́тки nghĩa là trò hú tim, ú tim.

Nghĩa của пря́тки

Danh từ

  1. Trò hú tim, ú tim, cúc hùm.
    • игра́ть в пря́тки(nghĩa bóng) chơi hú tim

Biến cách của пря́тки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пря́тки
Sinh cách кого? чего?пря́ток
Tặng cách кому? чему?пря́ткам
Đối cách кого? что?пря́тки
Công cụ cách кем? чем?пря́тками
Giới cách о ком? о чём?пря́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прятки nghĩa là gì?

прятки (danh từ) nghĩa là trò hú tim, ú tim.

прятки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пря́тки (phiên âm Latinh prjátki, IPA [ˈprʲatkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.