пря́таться
Dấu sắc trên пря́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пря́таться nghĩa là trốn, giấu mình.
Nghĩa của пря́таться
Động từ
- Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.
Cặp thể của пря́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пря́таться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пря́чусь |
| ты | пря́чешься |
| он / она́ / оно́ | пря́чется |
| мы | пря́чемся |
| вы | пря́четесь |
| они́ | пря́чутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прятаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пря́тался |
| Giống cái (она́) | пря́талась |
| Giống trung (оно́) | пря́талось |
| Số nhiều (они́) | пря́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пря́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пря́чьтесь |
Câu ví dụ với пря́таться
- Где она прячется? Cô ấy đang trốn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прятаться nghĩa là gì?
прятаться (động từ) nghĩa là trốn, giấu mình.
прятаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пря́таться (phiên âm Latinh prjátatʹsja, IPA [ˈprʲatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.