TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пря́таться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prjátatʹsja[ˈprʲatət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пря́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пря́таться nghĩa là trốn, giấu mình.

Nghĩa của пря́таться

Động từ

  1. Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.

Cặp thể của пря́таться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пря́таться

NgôiHiện tại
япря́чусь
тыпря́чешься
он / она́ / оно́пря́чется
мыпря́чемся
выпря́четесь
они́пря́чутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прятаться.

Quá khứ

Giống đực (он)пря́тался
Giống cái (она́)пря́талась
Giống trung (оно́)пря́талось
Số nhiều (они́)пря́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пря́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пря́чьтесь

Câu ví dụ với пря́таться

  • Где она прячется? Cô ấy đang trốn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прятаться nghĩa là gì?

прятаться (động từ) nghĩa là trốn, giấu mình.

прятаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пря́таться (phiên âm Latinh prjátatʹsja, IPA [ˈprʲatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.