TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

псало́м

giống đựcbất động vật
psalóm[psɐˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên псало́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

псало́м nghĩa là bài thánh ca, thánh thi.

Nghĩa của псало́м

Danh từ

  1. Bài thánh ca, thánh thi.

Biến cách của псало́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?псало́мпсалмы́
Sinh cách кого? чего?псалма́псалмо́в
Tặng cách кому? чему?псалму́псалма́м
Đối cách кого? что?псало́мпсалмы́
Công cụ cách кем? чем?псалмо́мпсалма́ми
Giới cách о ком? о чём?псалме́псалма́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

псалом nghĩa là gì?

псалом (danh từ) nghĩa là bài thánh ca, thánh thi.

псалом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là псало́м (phiên âm Latinh psalóm, IPA [psɐˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.